menu_book
見出し語検索結果 "liên bang" (1件)
liên bang
日本語
形連邦の
Chính phủ liên bang đã công bố một chính sách mới. (The federal government announced a new policy.)
連邦政府は新しい政策を発表した。
swap_horiz
類語検索結果 "liên bang" (1件)
lực lượng liên bang
日本語
フ連邦軍
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
ボランティア団体は、連邦軍からの圧力がますます高まっており、その中には連邦捜査官が自宅を訪れることも含まれると述べている。
format_quote
フレーズ検索結果 "liên bang" (5件)
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
ボランティア団体は、連邦軍からの圧力がますます高まっており、その中には連邦捜査官が自宅を訪れることも含まれると述べている。
Ba chiếc xe của lực lượng liên bang đã chặn cả con đường bên ngoài.
連邦軍の車3台が外の道を塞いだ。
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
連邦捜査官が公務を執行するのを反対したり、妨害したりしてはならない。
Các thẩm phán liên bang cũng phải tuân theo quy định này. (Federal judges must also follow this rule.)
連邦判事もこの規則に従う必要がある。
Chính phủ liên bang đã công bố một chính sách mới. (The federal government announced a new policy.)
連邦政府は新しい政策を発表した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)